← Từ điển
timeship
C2
noun
timeship
nghĩa là
tàu thời gian
Các nghĩa
tàu thời gian
A vehicle like a spaceship that travels through time.
Dạng khác
timeships
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi