← Từ điển

times

B2 prep

Các nghĩa

  1. nhân

    Multiplied by (see also 'ratio of comparison' sense at 'time').

    Four times five is/are twenty

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ