Tilton
Tilton nghĩa là họ Tilton (gốc tiếng Anh cổ)
Các nghĩa
-
họ Tilton (gốc tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.
-
làng Tilton, quận Vermilion, Illinois, Hoa Kỳ
A village in Vermilion County, Illinois, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Tilton, quận Poweshiek, Iowa, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Poweshiek County, Iowa, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Tilton, quận Fleming, Kentucky, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Fleming County, Kentucky, United States.
-
thị trấn Tilton, quận Belknap, New Hampshire, Hoa Kỳ
A town in Belknap County, New Hampshire, United States.
Dạng khác
- Tiltons plural