← Từ điển

Tilton

C2 name

Tilton nghĩa là họ Tilton (gốc tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Tilton (gốc tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. làng Tilton, quận Vermilion, Illinois, Hoa Kỳ

    A village in Vermilion County, Illinois, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Tilton, quận Poweshiek, Iowa, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Poweshiek County, Iowa, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất Tilton, quận Fleming, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Fleming County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

  5. thị trấn Tilton, quận Belknap, New Hampshire, Hoa Kỳ

    A town in Belknap County, New Hampshire, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác