← Từ điển

tilt

B2 noun

tilt /tɪlt/ nghĩa là độ nghiêng, độ dốc

Các nghĩa

  1. độ nghiêng, độ dốc

    A canvas covering for carts, boats, etc.

    I'm on tilt.

    Don't tilt your chair.

    Don't tilt your chair back.

  2. sự nghiêng (của bộ phận cơ thể)

    Any covering overhead; especially, a tent.

    But the rain made an ass Of tilt and canvas

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn