tilt
tilt /tɪlt/ nghĩa là độ nghiêng, độ dốc
Các nghĩa
-
độ nghiêng, độ dốc
A canvas covering for carts, boats, etc.
I'm on tilt.
Don't tilt your chair.
Don't tilt your chair back.
-
sự nghiêng (của bộ phận cơ thể)
Any covering overhead; especially, a tent.
But the rain made an ass Of tilt and canvas
Dạng khác
- tilts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn