tilled
tilled /tɪld/ nghĩa là đã cày, đã canh tác
Các nghĩa
-
đã cày, đã canh tác
ploughed or cultivated
The farmer tilled the soil in the bottom field.
Mary tilled her land.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn