tiered
us /tɪɹd/
tiered /tɪə(ɹ)d/ nghĩa là có tầng, xếp tầng
Các nghĩa
-
có tầng, xếp tầng
Having or made of tiers.
a tiered wedding cake
tiered seating
-
có số tầng nhất định
Having or made of a certain number of tiers.
two-tiered justice system
Dạng khác
- more tiered comparative
- most tiered superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn