← Từ điển

tiered

C2 adj
us /tɪɹd/

tiered /tɪə(ɹ)d/ nghĩa là có tầng, xếp tầng

Các nghĩa

  1. có tầng, xếp tầng

    Having or made of tiers.

    a tiered wedding cake

    tiered seating

  2. có số tầng nhất định

    Having or made of a certain number of tiers.

    in-compounds

    two-tiered justice system

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn