← Từ điển

ticky

C2 noun

ticky /ˈtɪ.ki/ nghĩa là dấu tích, dấu kiểm

Các nghĩa

  1. dấu tích, dấu kiểm

    a tick (particularly, a check mark).

    childish

    Can I get another ticky?

Dạng khác