ticky
ticky /ˈtɪ.ki/ nghĩa là dấu tích, dấu kiểm
Các nghĩa
-
dấu tích, dấu kiểm
a tick (particularly, a check mark).
Can I get another ticky?
Dạng khác
- tickies plural
ticky /ˈtɪ.ki/ nghĩa là dấu tích, dấu kiểm
dấu tích, dấu kiểm
a tick (particularly, a check mark).
Can I get another ticky?