tickets
tickets /ˈtɪk.ɪts/ nghĩa là vé
Các nghĩa
-
vé
A single ticket.
Did you get tickets to the game tonight?
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
tickets /ˈtɪk.ɪts/ nghĩa là vé
vé
A single ticket.
Did you get tickets to the game tonight?
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ