← Từ điển

tickets

A2 noun

tickets /ˈtɪk.ɪts/ nghĩa là vé

Các nghĩa

  1. vé

    A single ticket.

    informal

    Did you get tickets to the game tonight?

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ