tic
tic /tɪk/ nghĩa là máy giật, co giật
Các nghĩa
-
máy giật, co giật
A sudden, nonrhythmic motor movement or vocalization.
It's a nervous tic.
Tom never wins at tic-tac-toe.
A tic-tac-toe match is usually quick.
-
thói quen, tật
Something that is done or produced habitually or characteristically.
Dạng khác
- tics plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn