← Từ điển

tiburon

C2 noun

tiburon nghĩa là cá mập; cụ thể là cá nhám búa hoặc cá mập mũi ngắn

Các nghĩa

  1. cá mập; cụ thể là cá nhám búa hoặc cá mập mũi ngắn

    A shark; now specifically, Sphyrna tiburo or Negaprion brevirostris.

Dạng khác