← Từ điển
ti
B2
noun
/tiː/
Các nghĩa
cây huyết dụ
A syllable used in solfège to represent the seventh note of a major scale.
Dạng khác
tis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi