← Từ điển
thymoma
C2
noun
thymoma
nghĩa là
u tuyến ức
Các nghĩa
u tuyến ức
Any tumour of the thymus
Dạng khác
thymomas
plural
thymomata
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi