← Từ điển

thwart

C1 adj

thwart /θwɔɹt/ nghĩa là ngang, chéo

Các nghĩa

  1. ngang, chéo

    Placed or situated across something else; cross, oblique, transverse.

    Tom tried to thwart her plans.

    I won't let Tom thwart my plans.

    Tom tried to thwart their plans.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn