thwart
thwart /θwɔɹt/ nghĩa là ngang, chéo
Các nghĩa
-
ngang, chéo
Placed or situated across something else; cross, oblique, transverse.
Tom tried to thwart her plans.
I won't let Tom thwart my plans.
Tom tried to thwart their plans.
Dạng khác
- more thwart comparative
- most thwart superlative
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn