← Từ điển

Thwaites

C2 name

Thwaites /θweɪts/ nghĩa là họ Thwaites (họ người Anh gốc Bắc Âu cổ)

Các nghĩa

  1. họ Thwaites (họ người Anh gốc Bắc Âu cổ)

    An English surname from Old Norse.

Dạng khác