Thuringian
Thuringian /θəˈɹɪn.dʒi.ən/ nghĩa là thuộc Thuringia, Đức
Các nghĩa
-
thuộc Thuringia, Đức
Of, from or relating to Thuringia, Germany.
Do we want to grill? I've bought Thuringian bratwurst.
Dạng khác
- more Thuringian comparative
- most Thuringian superlative
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ