← Từ điển

Thuringian

C2 noun

Thuringian /θəˈɹɪn.dʒi.ən/ nghĩa là người Thuringia

Các nghĩa

  1. người Thuringia

    A native or inhabitant of Thuringia, Germany.

    Do we want to grill? I've bought Thuringian bratwurst.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ