← Từ điển

thumping

B2 adv

thumping /ˈθʌmpɪŋ/ nghĩa là cực kỳ, rất

Các nghĩa

  1. cực kỳ, rất

    Exceptionally. Very.

    informal

    A thumping good wizard you'll be, I'm sure.

Dạng khác