← Từ điển

thumbtack

C2 verb

thumbtack /ˈθʌm.tæk/ nghĩa là ghim bằng đinh ghim

Các nghĩa

  1. ghim bằng đinh ghim

    To fix or attach something with a thumbtack.

    transitive

    On the particle-board partition that separated his cubicle from the next, Paul had thumbtacked things that might inspire him […]

Dạng khác