thrumming
thrumming nghĩa là tiếng vo ve, tiếng rung đều
Các nghĩa
-
tiếng vo ve, tiếng rung đều
The sound or action of something that thrums.
Dạng khác
- thrummings plural
thrumming nghĩa là tiếng vo ve, tiếng rung đều
tiếng vo ve, tiếng rung đều
The sound or action of something that thrums.