thrombotic
thrombotic nghĩa là thuộc huyết khối, do huyết khối
Các nghĩa
-
thuộc huyết khối, do huyết khối
Of, pertaining to, or caused by thrombosis
Dạng khác
- more thrombotic comparative
- most thrombotic superlative
thrombotic nghĩa là thuộc huyết khối, do huyết khối
thuộc huyết khối, do huyết khối
Of, pertaining to, or caused by thrombosis