← Từ điển

thriving

B2 adj
us /ˈθɹɑɪ.vɪŋ/

thriving /ˈθɹaɪ.vɪŋ/ nghĩa là phát đạt, thịnh vượng

Các nghĩa

  1. phát đạt, thịnh vượng

    That thrives; successful; flourishing or prospering.

    thriving shop

    thriving community

    thriving industry

Dạng khác