threatened
Các nghĩa
-
có nguy cơ tuyệt chủng
At risk of becoming endangered in the near future.
-
cảm thấy bị đe dọa
Feeling insecure or vulnerable.
Dạng khác
- more threatened comparative
- most threatened superlative
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn