← Từ điển

thready

C1 adj

thready nghĩa là như sợi chỉ, dạng sợi

Các nghĩa

  1. như sợi chỉ, dạng sợi

    Of, resembling, or capable of forming a thread; filamentous.

  2. yếu ớt

    weak.

    A pulse throbbed beneath her fingers, thready but present.

Dạng khác