← Từ điển
Thrash
B2
name
Thrash
nghĩa là
họ Thrash
Các nghĩa
họ Thrash
A surname.
If we don't get home now, your dad will thrash you!
Dạng khác
Thrashes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi