thrash
Các nghĩa
-
cú đánh; tiếng đập
A beat or blow; the sound of beating.
-
tiếng gầm và khói của động cơ diesel mạnh
The roar and smoke of a particularly powerful diesel engine.
-
bữa tiệc cuồng nhiệt
A wild party.
Dạng khác
- thrashes plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn