← Từ điển

thrall

C2 verb
gen /θɹɔl/

thrall /θɹoːl/ nghĩa là bắt làm nô lệ

Các nghĩa

  1. bắt làm nô lệ

    To make a thrall; enslave.

    literary

    They were in thrall to the charismatic leader.

    She remained in thrall to her childhood memories.

    The populace was in thrall to the dictator's whims.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn