thrall
gen /θɹɔl/
thrall /θɹoːl/ nghĩa là bắt làm nô lệ
Các nghĩa
-
bắt làm nô lệ
To make a thrall; enslave.
They were in thrall to the charismatic leader.
She remained in thrall to her childhood memories.
The populace was in thrall to the dictator's whims.
Dạng khác
- thralls present, singular, third-person
- thralling participle, present
- thralled participle, past
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn