thou
Các nghĩa
-
một nghìn (đô la, bảng Anh, v.v.)
A unit of length equal to one thousandth of an inch (25.4 µm).
We just wanted to take off a few thou, which we easily did with fine sandpaper.
Dạng khác
- thous plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt