← Từ điển
thon
C2
adj
/ðɒn/
thon
/ðɒn/
nghĩa là
kia, đó
Các nghĩa
kia, đó
Yon.
not-comparable
Dễ nhầm với
Don
/dɒn/
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi