← Từ điển

this

A1 pron

this /ðɪs/ nghĩa là đây, cái này

Các nghĩa

  1. đây · cái này

    The thing, item, etc. being indicated.

    error-lua-timeout

    This isn't the item that I ordered.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn