← Từ điển

thinly

C2 adv

thinly /ˈθɪnli/ nghĩa là mỏng, thưa thớt

Các nghĩa

  1. mỏng, thưa thớt

    In a thin, loose, or scattered manner; scantily; not thickly.

    Slice the bread very thinly.

    Ziri sliced the bread thinly.

    Was that a thinly-veiled threat?

  2. lộ liễu, không che giấu

    Barely; hardly; with little attempt to conceal.

    a thinly-veiled attack on my integrity

    a thinly disguised attempt at sabotage

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ