← Từ điển

things

A2 noun

Các nghĩa

  1. đồ đạc

    One's clothes, furniture, luggage, or possessions collectively; stuff

    plural · plural-only

    Have you brought all your things with you?

  2. chuyện, tình hình

    The general state of affairs in a given context, e.g. one's relationship

    plural · plural-only

    Things have been rough between lately.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ