← Từ điển

thimble

C1 verb

thimble /ˈθɪmb(ə)l/ nghĩa là dùng đê

Các nghĩa

  1. dùng đê

    To use a thimble (noun sense 1).

    intransitive

    He bought a thimble.

    Mary wore a thimble while hand sewing the quilt.

  2. khâu

    To sew.

    broadly · intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ