thimble
thimble /ˈθɪmb(ə)l/ nghĩa là dùng đê
Các nghĩa
-
dùng đê
To use a thimble (noun sense 1).
He bought a thimble.
Mary wore a thimble while hand sewing the quilt.
-
khâu
To sew.
Dạng khác
- thimbles present, singular, third-person
- thimbling participle, present
- thimbled participle, past
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ