← Từ điển
thicko
C2
noun
thicko
nghĩa là
đồ ngốc, kẻ đần độn
Các nghĩa
đồ ngốc, kẻ đần độn
A dimwit or idiot.
uk · derogatory · slang
Dạng khác
thickos
plural
thickoes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi