← Từ điển

thickener

C2 noun

thickener nghĩa là chất làm đặc

Các nghĩa

  1. chất làm đặc

    That which thickens.

    This is a new twist, a plot thickener.

  2. chất làm đặc, chất tạo đặc

    Any substance added to something in order to thicken it; a thickening agent; a binder.

Dạng khác