thermographic
thermographic nghĩa là thuộc về hoặc dùng kỹ thuật ghi nhiệt
Các nghĩa
-
thuộc về hoặc dùng kỹ thuật ghi nhiệt
Of, pertaining to, or generated using thermography.
thermographic nghĩa là thuộc về hoặc dùng kỹ thuật ghi nhiệt
thuộc về hoặc dùng kỹ thuật ghi nhiệt
Of, pertaining to, or generated using thermography.