← Từ điển
thermobaric
C2
noun
thermobaric
nghĩa là
vũ khí nhiệt áp
Các nghĩa
vũ khí nhiệt áp
A thermobaric weapon.
Dạng khác
thermobarics
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi