← Từ điển
therethrough
C2
adv
therethrough
nghĩa là
qua đó, thông qua đó
Các nghĩa
qua đó, thông qua đó
Through that.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi