← Từ điển
theorizing
C2
noun
theorizing
nghĩa là
sự hình thành lý thuyết
Các nghĩa
sự hình thành lý thuyết
The formation of theories.
Dạng khác
theorizings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi