Thayer
Thayer nghĩa là họ Thayer
Các nghĩa
-
họ Thayer
A surname.
-
làng ở quận Sangamon, Illinois
A village in Sangamon County, Illinois.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Lincoln Township, quận Newton, Indiana
An unincorporated community in Lincoln Township, Newton County, Indiana.
-
thành phố nhỏ ở quận Union, Iowa
A minor city in Union County, Iowa.
-
thành phố nhỏ ở quận Neosho, Kansas
A minor city in Neosho County, Kansas.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Watersmeet Township, quận Gogebic, Michigan
An unincorporated community in Watersmeet Township, Gogebic County, Michigan.
+ 2 nghĩa khác
-
thành phố ở quận Oregon, Missouri
A city in Oregon County, Missouri.
-
thị trấn ở quận Thurston, Nebraska
A township in Thurston County, Nebraska.