← Từ điển

thalia

C2 noun

thalia nghĩa là chi Thalia (thực vật nhiệt đới thủy sinh)

Các nghĩa

  1. chi Thalia (thực vật nhiệt đới thủy sinh)

    Any of the genus Thalia of tropical plants found in aquatic or marshy habitats.

    I bought this book at Thalia.

Dạng khác