← Từ điển
Thai
B1
adj
/taɪ/
Các nghĩa
Thái · Thái Lan
Of or pertaining to Thailand.
Dạng khác
more Thai
comparative
most Thai
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi