texas
texas /ˈtɛk.səs/ nghĩa là boong trên cùng của tàu hơi nước
Các nghĩa
-
boong trên cùng của tàu hơi nước
The topmost cabin deck on a steamboat.
Texas borders on Mexico.
How do you like Texas so far?
He was from Texas or thereabout.
Dạng khác
- texases plural