← Từ điển
tetraplegic
C2
noun
tetraplegic
nghĩa là
người liệt tứ chi
Các nghĩa
người liệt tứ chi
A quadriplegic.
Dạng khác
tetraplegics
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi