Tester
Tester /ˈtɛstə(ɹ)/ nghĩa là họ Tester
Các nghĩa
-
họ Tester
A surname from Old French.
Yanni used a circuit tester.
Yanni needs a circuit tester.
Yanni has an electrical tester.
Dạng khác
- Testers plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ