← Từ điển

Tester

C1 name

Tester /ˈtɛstə(ɹ)/ nghĩa là họ Tester

Các nghĩa

  1. họ Tester

    A surname from Old French.

    Yanni used a circuit tester.

    Yanni needs a circuit tester.

    Yanni has an electrical tester.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ