teste
teste /ˈtɛsti/ nghĩa là nhân chứng
Các nghĩa
-
nhân chứng
A witness.
-
điều khoản chứng thực, bổn phận kèm theo (trong văn bản, chứng thư)
The witnessing or concluding clause, duty attached; said of a writ, deed, etc.
Dạng khác
- testes plural
teste /ˈtɛsti/ nghĩa là nhân chứng
nhân chứng
A witness.
điều khoản chứng thực, bổn phận kèm theo (trong văn bản, chứng thư)
The witnessing or concluding clause, duty attached; said of a writ, deed, etc.