← Từ điển

teste

C2 noun

teste /ˈtɛsti/ nghĩa là nhân chứng

Các nghĩa

  1. nhân chứng

    A witness.

  2. điều khoản chứng thực, bổn phận kèm theo (trong văn bản, chứng thư)

    The witnessing or concluding clause, duty attached; said of a writ, deed, etc.

Dạng khác