terracing
terracing nghĩa là sự tạo thành ruộng bậc thang
Các nghĩa
-
sự tạo thành ruộng bậc thang
The formation of terraces.
-
cấu trúc bậc thang
A terraced structure.
-
chuỗi ruộng bậc thang
A series of terraces.
-
khán đài nhiều tầng
A stand with a series of tiers.
Dạng khác
- terracings plural