← Từ điển

terminated

B2 adj

Các nghĩa

  1. bị chấm dứt, bị hủy bỏ

    Having been the subject of termination; ended or destroyed.

  2. bị sa thải, mất việc

    Having lost a job or assignment.

  3. có điểm kết thúc, có ranh giới

    Having an end or a boundary.

Dạng khác