← Từ điển
tenting
C2
noun
tenting
nghĩa là
vải làm lều
Các nghĩa
vải làm lều
Material used for making tents.
countable · uncountable
Dạng khác
tentings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi