tendering
tendering nghĩa là việc nộp hồ sơ dự thầu, việc đấu thầu
Các nghĩa
-
việc nộp hồ sơ dự thầu, việc đấu thầu
The offering of a tender, or bid.
Dạng khác
- tenderings plural
tendering nghĩa là việc nộp hồ sơ dự thầu, việc đấu thầu
việc nộp hồ sơ dự thầu, việc đấu thầu
The offering of a tender, or bid.