← Từ điển

tendering

C2 noun

tendering nghĩa là việc nộp hồ sơ dự thầu, việc đấu thầu

Các nghĩa

  1. việc nộp hồ sơ dự thầu, việc đấu thầu

    The offering of a tender, or bid.

Dạng khác