← Từ điển

temple

A1 noun

Các nghĩa

  1. đền thờ

    A contrivance used in a loom for keeping the web stretched transversely.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn