temple
Các nghĩa
-
đền thờ
A contrivance used in a loom for keeping the web stretched transversely.
Dạng khác
- temples plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
đền thờ
A contrivance used in a loom for keeping the web stretched transversely.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn