← Từ điển
Templar
C1
noun
Templar
nghĩa là
Hiệp sĩ Đền thánh
Các nghĩa
Hiệp sĩ Đền thánh
A Knight Templar, one of the Knights Templar.
Dạng khác
Templars
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi